lính lê-dương

Học thuật
Thân thiện
lính lê-dương

Một người lính lê-dương đứng gác tại một trạm kiểm soát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lính lê-dương: Chỉ một binh sĩ thuộc lực lượng Lê dương, một đơn vị quân đội chuyên nghiệp của Pháp, thường bao gồm nhiều quân nhân nước ngoài tình nguyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi từng lính lê-dươngĐông Dương. (Ông nội tôi từng lính Lê dươngĐông Dương.)
    • Trong tiểu thuyết, nhân vật chính gia nhập làm lính lê-dương để bắt đầu cuộc sống mới. (Trong tiểu thuyết, nhân vật chính gia nhập làm lính Lê dương để bắt đầu cuộc sống mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cựu lính lê-dương": người từng phục vụ trong quân đoàn Lê dương.
    • Người đàn ông trong quán bar một cựu lính lê-dương đầy kinh nghiệm. (Người đàn ông trong quán bar một cựu lính Lê dương đầy kinh nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lê dương (danh từ): Tên gọi tắt của Quân đoàn Lê dương Pháp (Légion étrangère).
    • Anh ta đăng ký gia nhập Lê dương. (Anh ta đăng ký gia nhập Lê dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Lính đánh thuê: (Tuy nhiên, cần lưu ý "lính lê-dương" mang tính tổ chức danh chính ngôn thuận hơn, gắn với một quân đoàn cụ thể của Pháp, trong khi "lính đánh thuê" có thể hàm ý rộng đôi khi tiêu cực hơn.)
Ghi chú về từ vựng
  • Nguồn gốc: Từ "-dương" phiên âm từ tiếng Pháp "légion" (quân đoàn). Cụm từ "lính lê-dương" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử, đặc biệt liên quan đến thời kỳ Pháp thuộc ở Việt Nam Đông Dương.
lính lê-dương

Một người lính lê-dương đứng gác tại một trạm kiểm soát.

  1. X. Lê dương.